Chủ tịch Hồ Chí Minh, vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc, Danh nhân văn hóa kiệt xuất, đã hiến dâng trọn đời cho sự nghiệp độc lập, tự do của Tổ quốc. Gốc rễ sâu xa kiến tạo nên nhân cách vĩ đại ấy bắt nguồn từ một gia đình xứ Nghệ giàu truyền thống hiếu học. Trong bối cảnh gia đình Người, nghề dạy học không đơn thuần là sinh kế, mà đã được nâng tầm thành một lẽ sống cao đẹp, một trách nhiệm thiêng liêng đối với tri thức và tương lai dân tộc. Dòng chảy sư phạm độc đáo này chảy qua ba thế hệ, hun đúc nên tư tưởng và nhân cách của Người, tạo nên nền móng vững chắc cho sự nghiệp cách mạng sau này. Ba nhà giáo vĩ đại này đã kiến tạo một hệ thống đạo lý, từ tinh thần Nhân nghĩa được kế thừa và phát triển thành ý chí Yêu nước, và thăng hoa thành Khát vọng Độc lập cho cả dân tộc.
Dòng chảy ấy khởi nguồn từ ông ngoại, cụ Hoàng Xuân Đường, người được nhân dân kính trọng như một bậc thầy của đạo học, tôn kính gọi là cụ Tú An. Dù con đường khoa cử không gặp nhiều may mắn, nhưng với học vấn uyên thâm và nhân cách chính trực của cụ khiến bà con quanh vùng gửi con cái đến theo học rất đông. Triết lý giáo dục của cụ Hoàng Đường vượt ra khỏi khuôn khổ sách vở, bởi cụ không chỉ dạy sách thánh hiền, mà còn dạy lễ nghĩa và đạo làm người – nền tảng quan trọng nhất để trở thành người tử tế. Sự đức độ và lòng nhân ái của cụ thể hiện rõ nhất qua sự kiện cụ đón cậu bé mồ côi Nguyễn Sinh Sắc về nhà nuôi nấng, dạy dỗ như con ruột. Chính cụ Hoàng Xuân Đường là người thầy đầu tiên đã “khai tâm, mở trí” cho Nguyễn Sinh Sắc, truyền cho ông lòng đạo lý nhân ái sâu sắc, sự ngay thẳng và lòng thương dân. Cụ là “gốc rễ tinh thần” của gia đình Bác Hồ, một tấm gương sáng về lòng nhân ái vượt qua sự phân biệt giàu nghèo của xã hội phong kiến. dù Người chỉ được sống với ông ngoại vài năm, nhưng môi trường sư phạm thấm đẫm triết lý nhân nghĩa ấy, cùng với những lời giảng, đến những câu chuyện kể, đã có tác động lớn đến nhân cách của cậu bé Nguyễn Sinh Cung (tên thời thơ ấu của Hồ Chí Minh) ngay từ thuở ấu thơ. Cụ chính là người thầy đầu tiên truyền thụ tinh thần nhân nghĩa.
Nối tiếp dòng chảy tinh thần ấy là thân sinh của Bác, ông Nguyễn Sinh Sắc, người đã biến tinh thần Nhân nghĩa thành hành động gắn liền với vận mệnh đất nước. Đỗ Phó bảng năm 1901, nhưng ông được kính trọng không chỉ bởi học vị, mà chính là tấm lòng nhân hậu đối với dân nghèo. Trong vai trò người thầy ở nhiều nơi, ông không phân biệt học trò nghèo, vừa bốc thuốc cứu người không lấy tiền, đi đến đâu cũng tìm hiểu đời sống dân chúng để sẻ chia, cảm thông, và khích lệ tinh thần yêu nước. Trong giảng dạy, ông truyền đạt không chỉ chữ nghĩa, mà còn dạy đạo làm người, khơi dậy lòng yêu nước và ý chí tự cường cho học trò. Sự nghiệp giáo dục của ông minh chứng sống động cho tư tưởng “Thương dân như con” và “Học để làm người, học để giúp đời”. Là người cha và cũng là người thầy đầu tiên của Bác, ông Nguyễn Sinh Sắc đã dạy con bằng thân giáo, bằng chính cuộc đời hiếu học, thanh bạch, giản dị, trọng nghĩa, và luôn hướng về dân, về nước. Ông luôn chú trọng đến việc giáo dục các con, đi đâu cũng đưa anh em Bác đi cùng để tiện kèm cặp. Hơn cả chữ nghĩa, ông đã truyền cho con lòng yêu nước thương dân mãnh liệt và tinh thần phản kháng trước sự áp bức của thực dân. Tấm gương ý chí kiên cường, vượt qua gian khổ, khó khăn của cụ Phó bảng đã gieo vào tâm hồn Người những bài học sâu sắc về lòng nhân ái, chí làm người, và khát vọng vì dân, vì nước. Ông chính là người thầy của dân nghèo, đã truyền ý chí yêu nước.
Sinh trưởng trong dòng chảy sư phạm ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh mang theo tinh thần hiếu học, lòng nhân ái và tư tưởng “lấy dân làm gốc” từ ông ngoại và cha mình. Trước khi ra đi tìm đường cứu nước, Nguyễn Tất Thành đã làm trợ giáo môn thể dục và phụ trách các hoạt động ngoại khóa tại Trường Dục Thanh (Phan Thiết). Dù việc dạy học chỉ là bước tạm thời để có lộ phí, thầy Thành vẫn là một giáo viên trẻ tận tâm, nhiệt huyết. Người không chỉ dạy chữ Quốc ngữ, chữ Hán, thể dục mà còn truyền thụ cho học trò lòng yêu nước mãnh liệt và tinh thần phản kháng trước áp bức. Hành động này cho thấy Người đã nhận thức rõ vai trò to lớn của con đường giáo dục tri thức và chí khí để thức tỉnh thế hệ trẻ. Trên con đường hoạt động cách mạng, vai trò người thầy của Bác được nâng lên tầm vĩ mô. Tại Quảng Châu (Trung Quốc) (1925-1927), với tên gọi Lý Thụy, Bác đã trực tiếp biên soạn giáo trình, tổ chức, và giảng dạy cho hàng trăm thanh niên yêu nước. Nội dung giảng dạy không chỉ là lý luận cách mạng mà còn là đạo đức cách mạng, đào tạo ra những chiến sĩ, những nhà lãnh đạo cốt cán cho cách mạng Việt Nam.
Khi đất nước giành độc lập, vai trò người thầy của Bác vươn tới đỉnh cao: Người thầy của Độc Lập và Tương lai. Ngay sau Cách mạng tháng Tám, việc đầu tiên Bác làm là phát động phong trào “Bình dân học vụ” để xóa mù chữ, đưa ánh sáng tri thức đến với muôn dân. Lời Người dạy: “Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu” đã trở thành kim chỉ nam cho sự nghiệp khai sáng toàn dân. Bác là “Người Thầy vĩ đại nhất” – người đã đưa ánh sáng tri thức, lý tưởng và tinh thần Độc lập đến với muôn dân.
Ba thế hệ nhà giáo đã tạo nên một dòng chảy sư phạm trong trẻo, bền bỉ, đậm đà chất nhân văn. Từ nhà nho Hoàng Xuân Đường khởi nguồn tinh thần nhân nghĩa; đến Phó bảng Nguyễn Sinh Sắc hun đúc ý chí yêu nước; rồi đến Chủ tịch Hồ Chí Minh thắp lên ngọn lửa Độc lập cho cả dân tộc. Gia đình Bác là minh chứng cho sức mạnh bền bỉ của giáo dục truyền thống, khẳng định rằng: Một gia đình giàu chữ nghĩa và nhân cách có thể tạo nên một nhân cách lớn, một vĩ nhân của thời đại.
Trong không khí tri ân Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11, việc nhớ đến những nhà giáo trong gia đình Chủ tịch Hồ Chí Minh thật ý nghĩa. Họ là hình ảnh của đức độ, trí tuệ và tấm lòng vì con người, là nguồn mạch khai sinh cho tư tưởng và nhân cách để từ đó một lãnh tụ vĩ đại của dân tộc được hình thành.
PHẠM OANH









