Khởi nguồn khát vọng độc lập
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt toàn dân tộc Việt Nam đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đánh dấu bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc. Từ một quốc gia bị thực dân đô hộ, Việt Nam đã đứng lên giành lấy độc lập, tự do, mở ra một kỷ nguyên mới. Hành trình 80 năm qua là câu chuyện về ý chí kiên cường, tinh thần đoàn kết và khát vọng vươn lên mạnh mẽ của dân tộc Việt Nam, vượt qua muôn vàn khó khăn, thách thức để hướng tới mục tiêu trở thành một quốc gia hùng cường, sánh vai với các cường quốc năm châu.
Cuộc đấu tranh giành độc lập và thống nhất đất nước giai đoạn 1945 – 1975
Những năm đầu độc lập đối mặt với thù trong, giặc ngoài
Ngay sau khi giành được độc lập, đất nước phải đối mặt với muôn vàn khó khăn: nạn đói khủng khiếp năm 1945 cướp đi sinh mạng của hàng triệu người dân, giặc ngoại xâm nuôi ý định quay trở lại, và các thế lực phản động trong nước luôn tìm cách lật đổ chính quyền non trẻ. Với tinh thần “thà hy sinh tất cả chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ”, Đảng, Chính phủ và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã sáng suốt lãnh đạo nhân dân thực hiện nhiều chính sách quan trọng: xóa nạn đói, phát động phong trào “hũ gạo tiết kiệm”, ưu tiên sản xuất nông nghiệp, chia ruộng đất cho dân cày…; xóa nạn dốt, mở các lớp bình dân học vụ, nâng tỷ lệ người biết chữ từ dưới 10% lên hơn 50% chỉ trong vài năm…; đối phó giặc ngoài, đàm phán với các thế lực ngoại bang, đồng thời chuẩn bị lực lượng để bảo vệ nền độc lập dân tộc.
Kháng chiến chống thực dân Pháp (1946 – 1954)
Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp là một thử thách lớn đối với dân tộc ta. Với lực lượng còn non yếu, đất nước ta đã phải đối đầu với một đế quốc hùng mạnh. Tuy nhiên, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh, quân và dân ta đã làm nên kỳ tích: chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, đánh bại thực dân Pháp xâm lược, buộc thực dân Pháp phải ký Hiệp định Genève, công nhận độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam. Đây là chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, khẳng định sức mạnh của một dân tộc nhỏ bé nhưng đầy ý chí cách mạng.
Kháng chiến chống đế quốc Mỹ (1955 – 1975)
Sau Hiệp định Genève, đất nước bị chia cắt làm hai miền, miền Bắc xây dựng chủ nghĩa xã hội, trong khi miền Nam chịu sự can thiệp của đế quốc Mỹ. Cuộc kháng chiến chống Mỹ là một trong những trang sử hào hùng nhất của dân tộc: miền Bắc xây dựng hậu phương vững chắc chú trọng phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục, đồng thời chi viện cho tuyền tuyến lớn miền Nam. Miền Nam kiên cường đấu tranh: các phong trào “Đồng khởi”, lực lượng du kích và quân giải phóng đã làm thất bại lần lượt các chiến lược chiến tranh của Mỹ. Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử năm 1975 là đỉnh cao của cuộc kháng chiến, quân và dân ta đã giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước. Ngày 30 tháng 4 năm 1975 trở thành mốc son lịch sử, đánh dấu sự toàn thắng của dân tộc ta.
Khôi phục và xây dựng đất nước trong khó khăn giai đoạn 1975 – 1986
Sau chiến tranh, đất nước đối mặt với những di chứng nặng nề, kinh tế kiệt quệ, cơ sở hạ tầng bị tàn phá và sự cấm vận kinh tế từ Mỹ và các nước phương Tây… Ngoài ra, các cuộc xung đột biên giới và sự cô lập quốc tế càng làm gia tăng thách thức. Dù vậy, toàn dân Việt Nam đã không ngừng nỗ lực từng bước, khôi phục kinh tế, tập trung tái thiết cơ sở hạ tầng, khôi phục sản xuất nông nghiệp và công nghiệp, thực hiện các chính sách hòa hợp dân tộc, xây dựng một nước Việt Nam thống nhất về lãnh thổ và ý chí; đối ngoại kiên cường: dù bị cô lập, Việt Nam vẫn duy trì quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa và phong trào không liên kết, đặt nền móng cho hội nhập quốc tế sau này.
Đổi mới và hội nhập (1986 – 2000)
Công cuộc Đổi mới (1986)
Năm 1986, tại Đại hội Đảng lần thứ VI, Bộ Chính trị khởi xướng công cuộc Đổi mới, đánh dấu bước ngoặt trong lịch sử phát triển. Từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, đất nước chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Các chính sách then chốt bao gồm: Về tự do hóa kinh tế: xóa bỏ bao cấp, khuyến khích kinh tế tư nhân và đầu tư nước ngoài; về phát triển nông nghiệp: giao đất cho nông dân, thúc đẩy sản xuất nông nghiệp, đưa Việt Nam từ một nước thiếu lương thực trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới; về hội nhập quốc tế: thiết lập quan hệ ngoại giao với nhiều quốc gia, gia nhập ASEAN năm 1995, ký Hiệp định Thương mại Việt – Mỹ năm 2000…
Trong công cuộc đổi mới Việt Nam đã đạt được những thành tựu nổi bật: Về tăng trưởng kinh tế: từ một quốc gia nghèo nàn, Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng GDP trung bình 7 đến 8%/năm trong thập niên 1990; về xóa đói giảm nghèo: tỷ lệ nghèo đói giảm từ hơn 70% năm 1986 xuống dưới 30% vào năm 2000; về cải thiện đời sống nhân dân: giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng được đầu tư mạnh mẽ, nâng cao chất lượng sống…
Vươn ra thế giới (2000 – 2020)
Hội nhập kinh tế toàn cầu
Việt Nam tiếp tục mở rộng hội nhập quốc tế, trở thành thành viên của nhiều tổ chức và hiệp định kinh tế lớn: Gia nhập WTO năm 2007, mở ra cơ hội tiếp cận thị trường toàn cầu, thu hút đầu tư nước ngoài; ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA), Với EU, CPTPP, RCEP, Việt Nam trở thành một trong những quốc gia có nhiều FTA nhất thế giới; phát triển công nghiệp và công nghệ, các ngành công nghiệp như điện tử, dệt may, và ô tô phát triển mạnh mẽ. Các tập đoàn lớn như VinGroup, Viettel, FPT… trở thành biểu tượng của sự vươn lên.
Ứng phó với thách thức toàn cầu: Khủng hoảng kinh tế năm 2008: Việt Nam duy trì tăng trưởng ổn định, dù chịu ảnh hưởng từ khủng hoảng tài chính toàn cầu. Đại dịch COVID-19: Việt Nam được thế giới ca ngợi vì kiểm soát dịch bệnh hiệu quả, đồng thời duy trì tăng trưởng kinh tế dương trong năm 2020.
Khát vọng hùng cường (2020 – 2025)
Tầm nhìn chiến lược
Tại Đại hội Đảng lần thứ XIII năm 2021, Việt Nam đề ra mục tiêu đến năm 2045 – kỷ niệm 100 năm thành lập nước – trở thành một quốc gia phát triển, thu nhập cao. Các chiến lược trọng tâm bao gồm: chuyển đổi số, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ 4.0, phát triển kinh tế số, chính phủ số; phát triển bền vững, tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo, bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đầu tư vào giáo dục, đào tạo nhân tài trong các lĩnh vực công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo, và khoa học.
Thành tựu gần đây
Về Kinh tế: Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng GDP ổn định, đạt khoảng 6 đến 7%/năm, ngay cả trong bối cảnh kinh tế toàn cầu khó khăn. Về Hội nhập quốc tế: Việt Nam đóng vai trò tích cực trong các tổ chức quốc tế, đảm nhận thành công vai trò Chủ tịch ASEAN năm 2020 và Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (2020 – 2021). Về Vị thế quốc tế: từ một quốc gia bị cô lập, Việt Nam hiện là đối tác chiến lược của nhiều cường quốc như Mỹ, Nhật Bản, EU, và Trung Quốc.
Khát vọng Việt Nam hùng cường
Hành trình 80 năm qua là minh chứng cho ý chí kiên cường và khát vọng vươn lên của dân tộc Việt Nam. Từ một đất nước bị chiến tranh tàn phá, Việt Nam đã vươn lên trở thành một quốc gia hòa bình, ổn định, và phát triển năng động. Để hiện thực hóa khát vọng hùng cường, Việt Nam đang tiếp tục: Đổi mới sáng tạo: khuyến khích khởi nghiệp, phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao; phát triển con người: đầu tư vào giáo dục, y tế, và nâng cao chất lượng sống cho mọi tầng lớp nhân dân; hội nhập sâu rộng: tăng cường hợp tác quốc tế, khẳng định vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế.
Tương lai rộng mở
80 năm kể từ Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Việt Nam đã vượt qua muôn vàn khó khăn để đạt được những thành tựu đáng tự hào. Từ một quốc gia nghèo nàn, bị chiến tranh tàn phá, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những nền kinh tế năng động nhất khu vực. Với tinh thần đoàn kết, ý chí kiên cường và tầm nhìn chiến lược, Việt Nam hoàn toàn có thể sánh vai với các cường quốc năm châu, hiện thực hóa khát vọng trở thành một quốc gia hùng cường, thịnh vượng vào năm 2045. Hành trình 80 năm không chỉ là câu chuyện của quá khứ, mà còn là nguồn cảm hứng mạnh mẽ để chúng ta cùng nhau hướng tới tương lai./.
Nguyễn Đức Hùng









